xái nhì

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại của thuốc phiện sau khi hút: "xái nhì" chỉ phần thuốc phiện còn sót lại trong tẩu, được cạo ra để hút lại lần nữa. Đây một thuật ngữ trong văn hóa hút thuốc phiện xưa.
    • (Thông tục) Đồ thừa, đồ bỏ đi nhưng vẫn còn dùng được: "xái nhì" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ người khác bỏ lại, nhưng vẫn có thể tận dụng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Sau khi hút xong, ông ta cạo xái nhì để hút tiếp. (Ông ta cạo phần thuốc phiện còn lại trong tẩu để hút thêm.)
    • Thuốc phiện thời đó đắt, nên người nghiện thường tận dụng xái nhì. ( thuốc phiện đắt, người nghiện hay dùng lại phần còn sót.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Đừng nhặt mấy cái xái nhì của người ta bỏ đi. (Đừng lấy những thứdụng người khác đã vứt bỏ.)
    • Công việc này chỉ xái nhì, chẳng giá trị . (Công việc này chỉ thứ thừa thãi, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xái nhì" trong văn hóa xã hội: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tận dụng một cách bần tiện hoặc thiếu giá trị.
    • Thói quen hút xái nhì cho thấy cảnh nghèo túng của người nghiện. (Việc hút lại phần thuốc phản ánh sự thiếu thốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xái (danh từ): phần thuốc phiện còn lại trong tẩu (thường gọi chung).

    • Xái đã khô cứng, khó hút. (Phần thuốc còn lại đã khô, khó sử dụng.)
  • Xái mới (danh từ): thuốc phiện nguyên chất, chưa qua sử dụngtrái nghĩa với xái nhì.

    • Anh ta chỉ dùng xái mới, không bao giờ hút xái nhì. (Anh ta chỉ dùng thuốc mới, không dùng đồ thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ thừa: vật phẩm còn lại sau khi người khác đã dùng.
  • Đồ bỏ đi: thứ không còn giá trị sử dụng.
  • Tàn dư: phần còn sót lại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn xái nhì: (thông tục) chấp nhận những thứ người khác bỏ lại, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tự trọng hoặc nghèo khó.
    • Sống kiểu ăn xái nhì của người ta thật đáng thương. (Cách sống phụ thuộc vào đồ thừa của người khác thật đáng buồn.)